| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35708 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8D0B318A-658F-4357-B021-60D09193AFAD |
|---|
| 005 | 202210311053 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040320148|c21.000đ |
|---|
| 039 | |a20221031105313|banhbl|c20221031101108|danhbl|y20221027094938|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a510.712|bT406M |
|---|
| 245 | |aToán 10.|nTập 1 /|cTrần Nam Dũng (Tổng Ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a136tr. :|bminh hoạ ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aBộ Chân trời |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Thủy |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Hoàng Quân |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thành Anh |
|---|
| 700 | 10|aNgô, Hoang Long |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Đức Huyền|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Như Thư Hương |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Nam Dũng|etổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020769-70 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103052920-47 |
|---|
| 890 | |a30|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aBùi Lan Anh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020769
|
Kho đọc
|
510.712 T406M
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020770
|
Kho đọc
|
510.712 T406M
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052920
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:28-08-2026
|
|
|
|
4
|
103052921
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103052922
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:28-08-2026
|
|
|
|
6
|
103052923
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103052924
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103052925
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103052926
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103052927
|
Kho Mượn
|
510.712 T406M
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|