| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35692 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D9464C7B-8A09-4B52-8788-7B7A4A69D6FC |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040324276|c85.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027091553|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a428.00712|bT306A |
|---|
| 245 | 00|aTiếng Anh 10 :|bSách giáo viên /|cHoàng Văn Vân (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2022 |
|---|
| 300 | |a223tr. ;|c28cm |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Văn Vân|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aKiều Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Thị Xuân Hoa |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Thị Hồng Hải |
|---|
| 700 | 10|aChu, Quang Bình |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020763-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(28): 103052868-95 |
|---|
| 890 | |a30|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020763
|
Kho đọc
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020764
|
Kho đọc
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052868
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:25-09-2026
|
|
|
|
4
|
103052869
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103052870
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103052871
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103052872
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103052873
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103052874
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103052875
|
Kho Mượn
|
428.00712 T306A
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|