- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 330.0712 GI108D
Nhan đề: Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 :
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35689 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8861DA89-C539-4FBA-8E83-81BB35C3D84E |
|---|
| 005 | 202308231527 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043372397|c28.000đ |
|---|
| 039 | |a20230823152701|blienhtb|y20221027091552|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a330.0712|bGI108D |
|---|
| 245 | 00|aGiáo dục kinh tế và pháp luật 10 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 442/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2018) /|cNguyễn Thị Mỹ Lộc (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Huế,|c2022 |
|---|
| 300 | |a139tr. :|bminh họa ;|c27 cm |
|---|
| 490 | |aCánh Diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aGiáo dục Kinh tế |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Hồng Điệp |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Việt Thắng |
|---|
| 700 | 10|aDương, Thị Thúy Nga |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Diệu Oanh |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Mỹ Lộc|etổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020756-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103052799-811 |
|---|
| 890 | |a15|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020756
|
Kho đọc
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020757
|
Kho đọc
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052799
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:24-05-2026
|
|
|
|
4
|
103052800
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:24-05-2026
|
|
|
|
5
|
103052801
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:24-05-2026
|
|
|
|
6
|
103052802
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
7
|
103052803
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
8
|
103052804
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
9
|
103052805
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
10
|
103052806
|
Kho Mượn
|
330.0712 GI108D
|
Sách
|
11
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|