| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35649 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AA29E1E0-FB00-4185-86A9-31FD4A27BFA1 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043374315|c46.000đ |
|---|
| 039 | |y20221027091540|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 00|aNgữ văn 10.|nTập 1 :|bSách giáo viên /|cLã Nhâm Thìn (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aHuế :|bĐại học Huế,|c2022 |
|---|
| 300 | |a183tr. ;|c24 cm |
|---|
| 490 | |aCánh Diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Minh Đức |
|---|
| 700 | 10|aLã, Nhâm Thìn|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Văn Sáng |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Ngọc Thống|etổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020676-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103052357-69 |
|---|
| 890 | |a15|b14|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020676
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020677
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052357
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103052358
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103052359
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103052360
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103052361
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103052362
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103052363
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103052364
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|