- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 807.12 CH527Đ
Nhan đề: Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 :
|
DDC
| 807.12 | |
Nhan đề
| Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 :Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 442/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2018) /Lã Nhâm Thìn (tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| Huế :Đại học Huế,2022 | |
Mô tả vật lý
| 79tr. :hình vẽ, ảnh ;27cm | |
Tùng thư
| Cánh Diều | |
Từ khóa tự do
| Bộ Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Sách chuyên đề | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Từ khóa tự do
| Lớp 10 | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Minh Đức | |
Tác giả(bs) CN
| Lã, Nhâm Thìn | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thanh | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020670-1 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(13): 103052338-50 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35646 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 277A8CA2-F352-4FE9-8A87-C468396AB441 |
|---|
| 005 | 202308231506 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043372304|c16.000đ |
|---|
| 039 | |a20230823150643|blienhtb|y20221027091539|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bCH527Đ |
|---|
| 245 | 00|aChuyên đề học tập Ngữ văn 10 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 442/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2018) /|cLã Nhâm Thìn (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aHuế :|bĐại học Huế,|c2022 |
|---|
| 300 | |a79tr. :|bhình vẽ, ảnh ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aCánh Diều |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aSách chuyên đề |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Minh Đức |
|---|
| 700 | 10|aLã, Nhâm Thìn|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Thanh|etổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020670-1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103052338-50 |
|---|
| 890 | |a15|b7|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020670
|
Kho đọc
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020671
|
Kho đọc
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052338
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103052339
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:22-10-2026
|
|
|
|
5
|
103052340
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:22-10-2026
|
|
|
|
6
|
103052341
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:23-10-2026
|
|
|
|
7
|
103052342
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:26-10-2026
|
|
|
|
8
|
103052343
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:26-10-2026
|
|
|
|
9
|
103052344
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:26-10-2026
|
|
|
|
10
|
103052345
|
Kho Mượn
|
807.12 CH527Đ
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:26-10-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|