|
DDC
| 807.12 | |
Nhan đề
| Ngữ văn 10.Tập 1 :Sách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 442/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2018) /Lã Nhâm Thìn (tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| Huế :Đại học Huế,2022 | |
Mô tả vật lý
| 131tr. :hình vẽ, ảnh ;27cm | |
Tùng thư
| Cánh Diều | |
Từ khóa tự do
| Bộ Cánh diều | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn | |
Từ khóa tự do
| Lớp 10 | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Minh Đức | |
Tác giả(bs) CN
| Lã, Nhâm Thìn | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Văn Sáng | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Ngọc Thống | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020666-7 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(13): 103052312-24 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35644 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A03C0AA1-5099-4A66-8F23-B26C04670ACF |
|---|
| 005 | 202308231503 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043372281|c25.000đ |
|---|
| 039 | |a20230823150343|blienhtb|y20221027091538|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 00|aNgữ văn 10.|nTập 1 :|bSách đã được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông tại Quyết định số 442/QĐ-BGDĐT ngày 28/01/2018) /|cLã Nhâm Thìn (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aHuế :|bĐại học Huế,|c2022 |
|---|
| 300 | |a131tr. :|bhình vẽ, ảnh ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aCánh Diều |
|---|
| 653 | |aBộ Cánh diều |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ văn |
|---|
| 653 | |aLớp 10 |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Minh Đức |
|---|
| 700 | 10|aLã, Nhâm Thìn|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Thu Hương |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Văn Sáng |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Ngọc Thống|etổng ch.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020666-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(13): 103052312-24 |
|---|
| 890 | |a15|b13|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020666
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020667
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103052312
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:14-12-2025
|
|
|
|
4
|
103052313
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103052314
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:25-05-2026
|
|
|
|
6
|
103052315
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103052316
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
8
|
103052317
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103052318
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103052319
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|