- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 158.30711 TR121Đ
Nhan đề: Giáo trình Tham vấn tâm lý /
|
DDC
| 158.30711 | |
Tác giả CN
| Trần, Thị Minh Đức | |
Nhan đề
| Giáo trình Tham vấn tâm lý /Trần Thị Minh Đức | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2021 | |
Mô tả vật lý
| 437tr. :minh họa ;24cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về ngành khoa học ứng dụng tham vấn tâm lí; Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển ngành tham vấn tâm lí; các lí thuyết tiếp cận cá nhân trong tham vấn tâm lí; nhà tham vấn và thân chủ trong mối quan hệ tham vấn tâm lí; đạo đức, kĩ năng, qui trình và luyện thực hành trong tham vấn tâm lí | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí | |
Từ khóa tự do
| Tham vấn | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020985-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(5): 103050191-2, 103055111-3 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 35337 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 29CE8280-CF55-44DC-B5AE-6D7BCD567A0D |
|---|
| 005 | 202210310954 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043243833|c120000đ |
|---|
| 039 | |a20221031095400|bhanhttm|y20220915075116|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a158.30711|bTR121Đ |
|---|
| 100 | 10|aTrần, Thị Minh Đức |
|---|
| 245 | 14|aGiáo trình Tham vấn tâm lý /|cTrần Thị Minh Đức |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2021 |
|---|
| 300 | |a437tr. :|bminh họa ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 430-437 |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về ngành khoa học ứng dụng tham vấn tâm lí; Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển ngành tham vấn tâm lí; các lí thuyết tiếp cận cá nhân trong tham vấn tâm lí; nhà tham vấn và thân chủ trong mối quan hệ tham vấn tâm lí; đạo đức, kĩ năng, qui trình và luyện thực hành trong tham vấn tâm lí |
|---|
| 653 | |aTâm lí |
|---|
| 653 | |aTham vấn |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020985-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(5): 103050191-2, 103055111-3 |
|---|
| 890 | |a7|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020985
|
Kho đọc
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
2
|
101020986
|
Kho đọc
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
103055111
|
Kho Mượn
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
4
|
103055112
|
Kho Mượn
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
5
|
103055113
|
Kho Mượn
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
6
|
103050191
|
Kho Mượn
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:31-07-2026
|
|
|
|
7
|
103050192
|
Kho Mượn
|
158.30711 TR121Đ
|
Sách
|
2
|
Hạn trả:31-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|