- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 370.711 GI108TR
Nhan đề: Giáo trình giáo dục học.
|
DDC
| 370.711 | |
Nhan đề
| Giáo trình giáo dục học.Tập 2 /Phan Thị Hồng Vinh,… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Sư phạm,2022 | |
Mô tả vật lý
| 196tr. ;24cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những kiến thức cơ bản về quá trình giáo dục; nội dung giáo dục; phương pháp giáo dục; tổ chức hoạt động trải nghiệm và hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp trong nhà trường phổ thông; công tác chủ nhiệm lớp trong nhà trường phổ thông | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục học | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Tình | |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh, Thúy Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Tuyết Oanh | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Thị Hồng Vinh | |
Tác giả(bs) CN
| Từ, Đức Văn | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Lệ Hoa | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thanh Hồng | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020223-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103050096-103 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35005 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | A0FCF957-0080-4F39-B847-F45B3D8EA826 |
|---|
| 005 | 202404040757 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045490464 |
|---|
| 039 | |a20240404075745|banhbl|y20220824151127|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a370.711|bGI108TR |
|---|
| 245 | 10|aGiáo trình giáo dục học.|nTập 2 /|cPhan Thị Hồng Vinh,… |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Sư phạm,|c2022 |
|---|
| 300 | |a196tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những kiến thức cơ bản về quá trình giáo dục; nội dung giáo dục; phương pháp giáo dục; tổ chức hoạt động trải nghiệm và hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp trong nhà trường phổ thông; công tác chủ nhiệm lớp trong nhà trường phổ thông |
|---|
| 653 | |aGiáo dục học |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Tình |
|---|
| 700 | 10|aTrịnh, Thúy Giang |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Tuyết Oanh |
|---|
| 700 | 10|aPhan, Thị Hồng Vinh |
|---|
| 700 | 10|aTừ, Đức Văn |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Lệ Hoa |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thanh Hồng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020223-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103050096-103 |
|---|
| 890 | |a10|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103050096
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103050097
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103050098
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103050099
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:28-06-2026
|
|
|
|
5
|
103050100
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103050101
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103050102
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103050103
|
Kho Mượn
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101020223
|
Kho đọc
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101020224
|
Kho đọc
|
370.711 GI108TR
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:05-05-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|