- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 371.30285 N122C
Nhan đề: Nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy /
|
DDC
| 371.30285 | |
Nhan đề
| Nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy /Lưu Thị Bích Hương (ch.b),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2020 | |
Mô tả vật lý
| 97tr. :minh họa ;27cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu một số ứng dụng công nghệ thông tin để tạo thuận lợi trong công tác giảng dạy và học tập của giảng viên, giáo viên, sinh viên: công cụ quản lý lớp học: Classdojo, Edmodo; công cụ số trong lớp học: Kahoot, Quizizz, Padlet, Activ inspire, Coggle | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp giảng dạy | |
Từ khóa tự do
| Ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Sp2 | |
Từ khóa tự do
| Công nghệ thông tin | |
Tác giả(bs) CN
| Lưu, Thị Bích Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Quyên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Minh Hiền | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Thị Lan Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Cao, Hồng Huệ | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020229-30 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(4): 103050087, 103050115-7 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35003 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1792259F-E9D8-4443-B8B9-7DBD6837A790 |
|---|
| 005 | 202212011435 |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048941574|c100.000 |
|---|
| 039 | |a20221201143545|blienhtb|c20220906081137|danhbl|y20220824100715|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a371.30285|bN122C |
|---|
| 245 | 00|aNâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy /|cLưu Thị Bích Hương (ch.b),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2020 |
|---|
| 300 | |a97tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu một số ứng dụng công nghệ thông tin để tạo thuận lợi trong công tác giảng dạy và học tập của giảng viên, giáo viên, sinh viên: công cụ quản lý lớp học: Classdojo, Edmodo; công cụ số trong lớp học: Kahoot, Quizizz, Padlet, Activ inspire, Coggle |
|---|
| 653 | |aPhương pháp giảng dạy |
|---|
| 653 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aSp2 |
|---|
| 653 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 700 | 10|aLưu, Thị Bích Hương|eCh.b |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Quyên |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Minh Hiền |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Lan Anh |
|---|
| 700 | 10|aCao, Hồng Huệ |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020229-30 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(4): 103050087, 103050115-7 |
|---|
| 890 | |a6|b4|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103050087
|
Kho Mượn
|
371.30285 N122C
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:28-06-2026
|
|
|
|
2
|
101020229
|
Kho đọc
|
371.30285 N122C
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101020230
|
Kho đọc
|
371.30285 N122C
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103050115
|
Kho Mượn
|
371.30285 N122C
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:03-07-2026
|
|
|
|
5
|
103050116
|
Kho Mượn
|
371.30285 N122C
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:03-07-2026
|
|
|
|
6
|
103050117
|
Kho Mượn
|
371.30285 N122C
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:03-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|