|
DDC
| 428 | |
Tác giả CN
| Hughes, John | |
Nhan đề
| Life A2-B1 :Student's book /John Hughes, Helen Stephenson, Paul Dummett | |
Thông tin xuất bản
| H. :Cengage learning Asia,2021 | |
Mô tả vật lý
| 189p. :ill. ;27cm | |
Tùng thư
| National geographic learning | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Dummett, Paul | |
Tác giả(bs) CN
| Stephenson, Helen | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103050073-80 | |
Địa chỉ
| 100Kho Ngoại văn(2): 106006679-80 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34997 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 938DC92D-867C-4F5F-957B-7DE3460D8D15 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9789814878340 |
|---|
| 039 | |y20220823081023|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a428|bH500G |
|---|
| 100 | 10|aHughes, John |
|---|
| 245 | 10|aLife A2-B1 :|bStudent's book /|cJohn Hughes, Helen Stephenson, Paul Dummett |
|---|
| 260 | |aH. :|bCengage learning Asia,|c2021 |
|---|
| 300 | |a189p. :|bill. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aNational geographic learning |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | 10|aDummett, Paul |
|---|
| 700 | 10|aStephenson, Helen |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103050073-80 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Ngoại văn|j(2): 106006679-80 |
|---|
| 890 | |a10|b31|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
106006679
|
Kho Ngoại văn
|
428 H500G
|
Sách
|
1
|
Hạn trả:23-02-2026
|
|
|
|
2
|
106006680
|
Kho Ngoại văn
|
428 H500G
|
Sách
|
2
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
3
|
103050073
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
4
|
103050074
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
5
|
103050075
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
6
|
103050076
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
7
|
103050077
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
8
|
103050078
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
9
|
103050079
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
|
10
|
103050080
|
Kho Mượn
|
428 H500G
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:28-02-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|