- Khoá luận
- Ký hiệu PL/XG: 512 B510NG
Nhan đề: Representation theory of semisimple lie algebras :
|
DDC
| 512 | |
Tác giả CN
| Bui, Thi Ngoc | |
Nhan đề
| Representation theory of semisimple lie algebras :Khoá luận tốt nghiệp đại học /Bui Thi Ngoc ; Dr. Nguyen Chu Gia Vuong (Hướng dẫn khoa học) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 [phát hành],2021 | |
Mô tả vật lý
| 32tr. ;29cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Khoa Toán | |
Tóm tắt
| In addition to the introduction, conclusion and list of references, the structure of the thesis consists of 3 chapters: Chapter 1: Lie algebras and their representations. Chapter 2: Representations of sl(2,C). Chapter 3: Representations of sl(3,C). | |
Từ khóa tự do
| Bán nguyệt | |
Từ khóa tự do
| Lý thuyết | |
Từ khóa tự do
| Đại số Lie | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyen, Chu Gia Vuong | |
Địa chỉ
| Thư viện SP2 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34057 |
|---|
| 002 | 6 |
|---|
| 004 | A4718696-0420-4FF5-8E96-1A63C92A1708 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |aTL nội sinh |
|---|
| 039 | |y20220309165528|zanhbl |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a512|bB510NG |
|---|
| 100 | 10|aBui, Thi Ngoc |
|---|
| 245 | 10|aRepresentation theory of semisimple lie algebras :|bKhoá luận tốt nghiệp đại học /|cBui Thi Ngoc ; Dr. Nguyen Chu Gia Vuong (Hướng dẫn khoa học) |
|---|
| 260 | |aH. :|bTrường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 [phát hành],|c2021 |
|---|
| 300 | |a32tr. ;|c29cm|e01File |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Khoa Toán |
|---|
| 502 | |aGraduation thesis. Algebra |
|---|
| 504 | |aTài liệu tham khảo: cuối chính văn |
|---|
| 520 | |aIn addition to the introduction, conclusion and list of references, the structure of the thesis consists of 3 chapters: Chapter 1: Lie algebras and their representations. Chapter 2: Representations of sl(2,C). Chapter 3: Representations of sl(3,C). |
|---|
| 653 | |aBán nguyệt |
|---|
| 653 | |aLý thuyết |
|---|
| 653 | |aĐại số Lie |
|---|
| 691 | |aĐại số |
|---|
| 700 | 10|aNguyen, Chu Gia Vuong|eHướng dẫn khoa học |
|---|
| 852 | |aThư viện SP2 |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d2 |
|---|
| 911 | |aTống Đăng Cường |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
|
|
|