- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 910.712 L302S
Nhan đề: Lịch sử và Địa lí 6 :
|
DDC
| 910.712 | |
Nhan đề
| Lịch sử và Địa lí 6 :Sách giáo viên /Hà Bích Liên (ch.b.),... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 220tr. ;27cm | |
Tùng thư
| Chân trời sáng tạo | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo viên | |
Từ khóa tự do
| Bộ chân trời sáng tạo | |
Từ khóa tự do
| Địa lí | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Văn Phú | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thị Bắc | |
Tác giả(bs) CN
| Mai, Thị Phú Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hữu Bách | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Kim Hồng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Trà My | |
Tác giả(bs) CN
| Hà, Bích Liên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Kim Liên | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020174-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103049979-86 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33683 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 82B0CA00-B431-4110-A9B7-3ED401813782 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040256133|c46.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209090751|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a910.712|bL302S |
|---|
| 245 | 10|aLịch sử và Địa lí 6 :|bSách giáo viên /|cHà Bích Liên (ch.b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a220tr. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ chân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aPhan, Văn Phú |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Bình|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Thị Bắc |
|---|
| 700 | 10|aMai, Thị Phú Phương |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hữu Bách |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Kim Hồng|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Trà My |
|---|
| 700 | 10|aHà, Bích Liên|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Kim Liên |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020174-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049979-86 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020174
|
Kho đọc
|
910.712 L302S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020175
|
Kho đọc
|
910.712 L302S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049979
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049980
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049981
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103049982
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049983
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049984
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103049985
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049986
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|