| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33661 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F584E641-6E04-4246-A124-EF10EBE1DC82 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040256355|c19.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209090744|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 10|aNgữ văn 6.|nTập 2 /|cNguyễn Thị Hồng Nam (ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a112tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aChân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aBộ chân trời sáng tạo |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ Văn |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Ngọc Thúy |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Ngọc Điệp |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Hồng Nam|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Lê Duy |
|---|
| 700 | 10|aLê, Quan Trường |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Minh Ngọc |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020130-1 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049803-10 |
|---|
| 890 | |a10|b5|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020130
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020131
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049803
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049804
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:15-11-2026
|
|
|
|
5
|
103049805
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103049806
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049807
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049808
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103049809
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049810
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|