- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 910.712 L302S
Nhan đề: Lịch sử và Địa lí 6 :
| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33659 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F195E285-86F7-40AC-878E-7F72E3936EC3 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040251350|c50.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085219|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a910.712|bL302S |
|---|
| 245 | 10|aLịch sử và Địa lí 6 :|bSách giáo viên /|cĐào Ngọc Hùng (tổng ch.b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a280tr. ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aĐịa lí |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aNghiêm, Đình Vỹ|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aPhan Ngọc Huyền |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Minh Giang|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aĐinh, Ngọc Bảo |
|---|
| 700 | 10|aĐào, Ngọc Hùng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020244-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103050208-15 |
|---|
| 890 | |a10|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020244
|
Kho đọc
|
910.712 L302S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020245
|
Kho đọc
|
910.712 L302S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103050208
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103050209
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103050210
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103050211
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:15-09-2026
|
|
|
|
7
|
103050212
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103050213
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103050214
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:29-06-2026
|
|
|
|
10
|
103050215
|
Kho Mượn
|
910.712 L302S
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:29-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|