|
DDC
| 780.712 | |
Nhan đề
| Âm nhạc 6 :Sách giáo viên /Hoàng Long (Tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 96tr. :Tranh minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo viên | |
Từ khóa tự do
| Bộ kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Âm nhạc | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Trịnh, Thị Oanh | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Thị Minh Chính | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Minh Hoa | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Mai Lan | |
Tác giả(bs) CN
| Cao, Sỹ Anh Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Bảo Lân | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Long | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thanh Vân | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020114-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103049739-46 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33651 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 734D5C57-3364-4FB8-BD05-98ACF53403B2 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040256446|c19.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085216|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a780.712|b120NH |
|---|
| 245 | 10|aÂm nhạc 6 :|bSách giáo viên /|cHoàng Long (Tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a96tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aSách giáo viên |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aTrịnh, Thị Oanh |
|---|
| 700 | 10|aĐỗ, Thị Minh Chính|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Minh Hoa |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Mai Lan|eCh.b. |
|---|
| 700 | 10|aCao, Sỹ Anh Hùng |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Bảo Lân |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Long|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Thanh Vân |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020114-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049739-46 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020114
|
Kho đọc
|
780.712 120NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020115
|
Kho đọc
|
780.712 120NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049739
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049740
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049741
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103049742
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049743
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049744
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:13-07-2027
|
|
|
|
9
|
103049745
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049746
|
Kho Mượn
|
780.712 120NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|