| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33647 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | DCA349A8-9F03-4674-936C-3EA0C9C3C612 |
|---|
| 005 | 202204102219 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978604025748|c48.000đ |
|---|
| 039 | |a20220410221512|banhbl|c20220410221431|danhbl|y20211209085215|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aEng |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a428.0071|bT306A |
|---|
| 245 | 10|aTiếng Anh 6.|nTập 2 :|bSách học sinh /|cHoàng Văn Vân (tổng ch.b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a71tr. :|bTranh minh họa ;|c28cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách học sinh |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aLớp 7 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Chi|ech.b |
|---|
| 700 | 10|aLê, Kim Dung |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Văn Vân|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aLương, Quỳnh Trang |
|---|
| 700 | 10|aPhan, Chí Nghĩa |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Mai Trang |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020106-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049707-14 |
|---|
| 890 | |a10|b8|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020106
|
Kho đọc
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020107
|
Kho đọc
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049707
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049708
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049709
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103049710
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049711
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049712
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103049713
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049714
|
Kho Mượn
|
428.0071 T306A
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|