- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 507.1 KH401H
Nhan đề: Khoa học tự nhiên 6 /
|
DDC
| 507.1 | |
Nhan đề
| Khoa học tự nhiên 6 /Vũ Văn Hùng (tổng ch.b.),... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 195tr. :Tranh minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Bộ kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Khoa học | |
Từ khóa tự do
| Tự nhiên | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Văn Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh, Đoàn Long | |
Tác giả(bs) CN
| ,Nguyễn, Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Thị Việt Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hữu Chung | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Gia Thịnh | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Kim Long | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101020074-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103049579-86 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33631 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1BA7E134-3BFE-4A7F-8938-C2D445087415 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040251497|c32.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085210|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a507.1|bKH401H |
|---|
| 245 | 10|aKhoa học tự nhiên 6 /|cVũ Văn Hùng (tổng ch.b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a195tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 653 | |aTự nhiên |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Văn Hùng|etổng ch.b |
|---|
| 700 | 10|aĐinh, Đoàn Long |
|---|
| 700 | 10|a,Nguyễn, Thu Hà |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Thị Việt Hà |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Hữu Chung |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Gia Thịnh |
|---|
| 700 | 10|aLê, Kim Long |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101020074-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049579-86 |
|---|
| 890 | |a10|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101020074
|
Kho đọc
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101020075
|
Kho đọc
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049579
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049580
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049581
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:23-05-2026
|
|
|
|
6
|
103049582
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:13-07-2027
|
|
|
|
7
|
103049583
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049584
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103049585
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049586
|
Kho Mượn
|
507.1 KH401H
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:09-11-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|