|
DDC
| 700.712 | |
Nhan đề
| Mĩ thuật 6 /Đoàn Thị Mỹ Hương (tổng ch.b.),... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 68tr. :Minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Bộ kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Mĩ thuật | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị May | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thị Chỉnh | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn, Thị Mỹ Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh, Gia Lê | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Duy Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn, Dũng Sĩ | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Minh Phong | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ,Thị Thanh Hương | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101019927-8 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103049548-55 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33627 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B586EAC1-A274-4A14-BFFB-70596870A3D3 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040251503|c13.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085208|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a700.712|bM300TH |
|---|
| 245 | 10|aMĩ thuật 6 /|cĐoàn Thị Mỹ Hương (tổng ch.b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a68tr. :|bMinh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aMĩ thuật |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị May |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Thị Chỉnh |
|---|
| 700 | 10|aĐoàn, Thị Mỹ Hương|eCh.b |
|---|
| 700 | 10|aĐinh, Gia Lê|eCh.b |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Duy Anh |
|---|
| 700 | 10|aĐoàn, Dũng Sĩ |
|---|
| 700 | 10|aPhạm, Minh Phong |
|---|
| 700 | 10|aVũ,Thị Thanh Hương |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019927-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049548-55 |
|---|
| 890 | |a10|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019927
|
Kho đọc
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101019928
|
Kho đọc
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049548
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049549
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049550
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103049551
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049552
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049553
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:13-07-2027
|
|
|
|
9
|
103049554
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103049555
|
Kho Mượn
|
700.712 M300TH
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:23-11-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|