- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 373.1425 H411Đ
Nhan đề: Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 /
|
DDC
| 373.1425 | |
Nhan đề
| Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 /Lưu Thu Thủy (Tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 49tr. :Minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Hoạt động trải nghiệm | |
Từ khóa tự do
| Bộ kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Hướng nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thij Việt Nga | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Sỹ Tụng | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Văn Cầu | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thanh Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Lưu, Thu Thủy | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Thu | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thị Lan Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Thị Hạnh | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101019925-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103049540-7 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33626 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9D6AF46A-C92E-4729-BEC6-07BF97BA43F2 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040256485|c8.0000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085208|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a373.1425|bH411Đ |
|---|
| 245 | 10|aHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 /|cLưu Thu Thủy (Tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a49tr. :|bMinh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aHoạt động trải nghiệm |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aHướng nghiệp |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thij Việt Nga |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Sỹ Tụng |
|---|
| 700 | 10|aLê, Văn Cầu |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thanh Bình |
|---|
| 700 | 10|aLưu, Thu Thủy|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Thị Thu |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Thị Lan Anh |
|---|
| 700 | 10|aHoàng, Thị Hạnh |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019925-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049540-7 |
|---|
| 890 | |a10|b3|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019925
|
Kho đọc
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101019926
|
Kho đọc
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103049540
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103049541
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103049542
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:13-07-2027
|
|
|
|
6
|
103049543
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103049544
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103049545
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103049546
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:23-11-2026
|
|
|
|
10
|
103049547
|
Kho Mượn
|
373.1425 H411Đ
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:11-07-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|