| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33621 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E35F96AB-1C48-4806-AA20-1547EA2CFF9C |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040251510|c21.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085206|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a510.71|bT406S |
|---|
| 245 | 10|aToán 6.|nTập 1 /|cHà Huy Khoái (Tổng ch.b.),... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a123tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Cao Cường |
|---|
| 700 | 10|aHà, Huy Khoái|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Mạnh Cường |
|---|
| 700 | 10|aDoãn, Minh Cường |
|---|
| 700 | 10|aLưu, Bá Thắng |
|---|
| 700 | 10|aSĩ, Đức Quang |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Huy Đoan|eCh.b |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019915-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049500-7 |
|---|
| 890 | |a10|b13|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019916
|
Kho đọc
|
510.71 T406S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
2
|
103049506
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
3
|
101019915
|
Kho đọc
|
510.71 T406S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
4
|
103049500
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
5
|
103049501
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
6
|
103049502
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
7
|
103049503
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
8
|
103049504
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
9
|
103049507
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:30-10-2025
|
|
|
|
10
|
103049505
|
Kho Mượn
|
510.71 T406S
|
Sách
|
8
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|