|
DDC
| 807.12 | |
Nhan đề
| Ngữ văn 6.Tập 1 /Bùi Mạnh Hùng (Tổng ch.b.),… | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2021 | |
Mô tả vật lý
| 135tr. :Tranh minh họa ;27cm | |
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống | |
Từ khóa tự do
| Bộ kết nối tri thức | |
Từ khóa tự do
| Sách giáo khoa | |
Từ khóa tự do
| Ngữ Văn | |
Từ khóa tự do
| Lớp 6 | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Trà My | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Mạnh Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Linh Chi | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Nương | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Minh Nguyệt | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Hải Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Ngân Hoa | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Mai Liên | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101019911-2 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103049484-91 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33619 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B62359BD-8D5D-41B0-84F6-4661C7A391A7 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040251541|c23.000đ |
|---|
| 039 | |y20211209085205|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.12|bNG550V |
|---|
| 245 | 10|aNgữ văn 6.|nTập 1 /|cBùi Mạnh Hùng (Tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2021 |
|---|
| 300 | |a135tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aNgữ Văn |
|---|
| 653 | |aLớp 6 |
|---|
| 700 | 10|aLê, Trà My |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Mạnh Hùng|eTổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Linh Chi |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Nương |
|---|
| 700 | 10|aLê, Thị Minh Nguyệt |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Hải Phương |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Ngân Hoa|eCh.b. |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thị Mai Liên |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019911-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103049484-91 |
|---|
| 890 | |a10|b7|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103049487
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
2
|
103049488
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:16-05-2026
|
|
|
|
3
|
103049489
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
4
|
103049490
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
5
|
101019911
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
6
|
103049485
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
7
|
101019912
|
Kho đọc
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
8
|
103049484
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
|
9
|
103049491
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:26-01-2026
|
|
|
|
10
|
103049486
|
Kho Mượn
|
807.12 NG550V
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|