- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 302.2242 G500E
Nhan đề: <50=Năm mươi> quy tắc vàng - Nghệ thuật nói trước đám đông /
|
DDC
| 302.2242 | |
Tác giả CN
| Guedj, Jean Paul | |
Nhan đề
| <50=Năm mươi> quy tắc vàng - Nghệ thuật nói trước đám đông /Jean Paul Guedj ; Vũ Thị Bích Liên dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2019 | |
Mô tả vật lý
| 92tr. :hình vẽ ;17cm | |
Tùng thư
| Les mini larousse | |
Phụ chú
| Dịch từ nguyên bản tiếng Pháp: Les 50 règles d'or pour prendre la parole en public | |
Tóm tắt
| Gồm 50 qui tắc học cách nói trước đám đông như: Đừng sao nhãng nội dung, hãy biết cách cầm micro, hãy kiểm tra ánh sáng, cảm nhận những rung cảm ở khán phòng, hãy nhìn thẳng vào cử toạ, tăng âm lượng cho giọng nói của bạn… | |
Từ khóa tự do
| Nghệ thuật giao tiếp | |
Từ khóa tự do
| Thuyết trình | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ,Thị Bích Liên | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101019683-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(3): 104013557-9 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33044 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | CDDE39F3-A034-4E25-986A-B0811DF3AA29 |
|---|
| 005 | 202111301559 |
|---|
| 008 | 2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040191823|c38.000đ |
|---|
| 039 | |a20211130155912|bhanhttm|c20211125155203|dlienhtb|y20211026143746|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a302.2242|bG500E |
|---|
| 100 | 10|aGuedj, Jean Paul |
|---|
| 245 | 10|a<50=Năm mươi> quy tắc vàng - Nghệ thuật nói trước đám đông /|cJean Paul Guedj ; Vũ Thị Bích Liên dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2019 |
|---|
| 300 | |a92tr. :|bhình vẽ ;|c17cm |
|---|
| 490 | |aLes mini larousse |
|---|
| 500 | |aDịch từ nguyên bản tiếng Pháp: Les 50 règles d'or pour prendre la parole en public |
|---|
| 520 | |aGồm 50 qui tắc học cách nói trước đám đông như: Đừng sao nhãng nội dung, hãy biết cách cầm micro, hãy kiểm tra ánh sáng, cảm nhận những rung cảm ở khán phòng, hãy nhìn thẳng vào cử toạ, tăng âm lượng cho giọng nói của bạn… |
|---|
| 653 | |aNghệ thuật giao tiếp |
|---|
| 653 | |aThuyết trình |
|---|
| 700 | 10|aVũ,Thị Bích Liên|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019683-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(3): 104013557-9 |
|---|
| 890 | |a5|b2|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019683
|
Kho đọc
|
302.2242 G500E
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
104013558
|
Kho tham khảo
|
302.2242 G500E
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
101019684
|
Kho đọc
|
302.2242 G500E
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
4
|
104013557
|
Kho tham khảo
|
302.2242 G500E
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
5
|
104013559
|
Kho tham khảo
|
302.2242 G500E
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:12-01-2027
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|