- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 909 B311G
Nhan đề: Bách khoa lịch sử thế giới :
|
DDC
| 909 | |
Tác giả CN
| Bingham, Jane | |
Nhan đề
| Bách khoa lịch sử thế giới := Encyclopedia of world history /Jane Bingham, Fiona Chandler, Sam Taplin; Lê Thị Oanh dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân trí ; Đông A,2020 | |
Mô tả vật lý
| 414tr. :ảnh màu ;27cm | |
Tùng thư
| The Usborne | |
Tóm tắt
| Chứa đựng nội dung của hơn 500 trang web được lựa chọn để xây dựng hệ thống thông tin trong sách về lịch sử thế giới qua các thời kỳ: Tiền sử, Cổ đại, Trung cổ, 500 năm gần đây | |
Từ khóa tự do
| Bách khoa thư | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Chandler, Fiona | |
Tác giả(bs) CN
| Taplin, Sam | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Oanh | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): 101019645-7 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 103047296-302 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33027 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 45C042A5-C292-4214-AFFA-113AFC752DA6 |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043044485|c499.000đ |
|---|
| 039 | |y20211026143125|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a909|bB311G |
|---|
| 100 | 10|aBingham, Jane |
|---|
| 245 | 10|aBách khoa lịch sử thế giới :|b= Encyclopedia of world history /|cJane Bingham, Fiona Chandler, Sam Taplin; Lê Thị Oanh dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân trí ; Đông A,|c2020 |
|---|
| 300 | |a414tr. :|bảnh màu ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aThe Usborne |
|---|
| 520 | |aChứa đựng nội dung của hơn 500 trang web được lựa chọn để xây dựng hệ thống thông tin trong sách về lịch sử thế giới qua các thời kỳ: Tiền sử, Cổ đại, Trung cổ, 500 năm gần đây |
|---|
| 653 | |aBách khoa thư |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 700 | 10|aChandler, Fiona |
|---|
| 700 | 10|aTaplin, Sam |
|---|
| 700 | 10|aLê, Thị Oanh|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): 101019645-7 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 103047296-302 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019647
|
Kho đọc
|
909 B311G
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
2
|
103047302
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
13
|
|
|
|
|
3
|
103047296
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
4
|
103047297
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
5
|
103047298
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
6
|
103047299
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
7
|
103047300
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
8
|
103047301
|
Kho Mượn
|
909 B311G
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
9
|
101019645
|
Kho đọc
|
909 B311G
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
10
|
101019646
|
Kho đọc
|
909 B311G
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|