|
DDC
| 920.009 | |
Tác giả CN
| Grant, R.G. | |
Nhan đề
| Danh tướng :Các nhà cầm quân vĩ đại nhất trong lịch sử /R.G. Grant; Nguyễn Minh dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân trí ; Đông A,2018 | |
Mô tả vật lý
| 360tr. :ảnh màu ;30cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu các danh tướng thế giới qua các thời kỳ bao gồm: Anh hùng thời cổ đại, hiệp sĩ và du mục, công cuộc cách mạng tân quân sự, vua chúa và cách mạng, đế quốc bành trướng, những nhà cầm quan hiện đại. | |
Từ khóa tự do
| Danh tướng | |
Từ khóa tự do
| Trận đánh | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Minh | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): 101019642-4 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 103047289-95 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 33026 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5EDB1FCF-66A0-46B3-B950-6E53E61FC5DB |
|---|
| 008 | 2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048855345|c500.000đ |
|---|
| 039 | |y20211026143123|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a920.009|bGR105T |
|---|
| 100 | 10|aGrant, R.G. |
|---|
| 245 | 10|aDanh tướng :|bCác nhà cầm quân vĩ đại nhất trong lịch sử /|cR.G. Grant; Nguyễn Minh dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân trí ; Đông A,|c2018 |
|---|
| 300 | |a360tr. :|bảnh màu ;|c30cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu các danh tướng thế giới qua các thời kỳ bao gồm: Anh hùng thời cổ đại, hiệp sĩ và du mục, công cuộc cách mạng tân quân sự, vua chúa và cách mạng, đế quốc bành trướng, những nhà cầm quan hiện đại. |
|---|
| 653 | |aDanh tướng |
|---|
| 653 | |aTrận đánh |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Minh|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): 101019642-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 103047289-95 |
|---|
| 890 | |a10|b22|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103047290
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
2
|
103047293
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
3
|
101019642
|
Kho đọc
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
4
|
103047291
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
5
|
103047292
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:03-03-2026
|
|
|
|
6
|
101019643
|
Kho đọc
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
7
|
101019644
|
Kho đọc
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
8
|
103047289
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
9
|
103047294
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
10
|
103047295
|
Kho Mượn
|
920.009 GR105T
|
Sách
|
13
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|