|
DDC
| 909 | |
Tác giả CN
| Harari, Yuval Noah | |
Nhan đề
| Sapiens:Lược sử loài người /Yuval Noah Harari ; Nguyễn Thuỷ Chung dịch ; Võ Minh Tuấn h.đ. | |
Lần xuất bản
| Tái bản, có chỉnh sửa | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tri thức,2020 | |
Mô tả vật lý
| 558tr. ;24cm | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: Sapiens : A brief history of humankind | |
Tóm tắt
| Giới thiệu toàn bộ lịch sử loài người, từ những gốc rễ tiến hoá đến thời đại của chủ nghĩa tư bản và kỹ thuật di truyền; đặc biệt tập trung vào các quá trình quan trọng đã định hình loài người và thế giới: từ cách mạng nhận thức, nông nghiệp, sự thống nhất của loài người đến cách mạng khoa học | |
Từ khóa tự do
| Văn minh | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thủy Chung | |
Tác giả(bs) CN
| Võ, Minh Tuấn | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101019384-5 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(3): 104013426-8 |

| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 32843 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | CCF7F532-C34E-4CD9-9A61-450DF9C2969C |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049903137|c209.000đ |
|---|
| 039 | |y20210924110956|zhanhttm |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a909|bH100R |
|---|
| 100 | 10|aHarari, Yuval Noah |
|---|
| 245 | 10|aSapiens:|bLược sử loài người /|cYuval Noah Harari ; Nguyễn Thuỷ Chung dịch ; Võ Minh Tuấn h.đ. |
|---|
| 250 | |aTái bản, có chỉnh sửa |
|---|
| 260 | |aH. :|bTri thức,|c2020 |
|---|
| 300 | |a558tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: Sapiens : A brief history of humankind |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu toàn bộ lịch sử loài người, từ những gốc rễ tiến hoá đến thời đại của chủ nghĩa tư bản và kỹ thuật di truyền; đặc biệt tập trung vào các quá trình quan trọng đã định hình loài người và thế giới: từ cách mạng nhận thức, nông nghiệp, sự thống nhất của loài người đến cách mạng khoa học |
|---|
| 653 | |aVăn minh |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Thủy Chung|edịch |
|---|
| 700 | 10|aVõ, Minh Tuấn|ehiệu đính |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101019384-5 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(3): 104013426-8 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
104013426
|
Kho tham khảo
|
909 H100R
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
2
|
104013427
|
Kho tham khảo
|
909 H100R
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
3
|
104013428
|
Kho tham khảo
|
909 H100R
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
4
|
101019384
|
Kho đọc
|
909 H100R
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
5
|
101019385
|
Kho đọc
|
909 H100R
|
Sách
|
3
|
Hạn trả:25-12-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|