- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 807.12 Đ419H
Nhan đề: Đọc hiểu mở rộng văn bản Ngữ văn 9 :
DDC
| 807.12 |
Nhan đề
| Đọc hiểu mở rộng văn bản Ngữ văn 9 :Theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 /Nguyễn Văn Tùng (tổng ch.b.), Đỗ Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Tính (ch.b.)... |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2020 |
Mô tả vật lý
| 199tr. ;24cm. |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
Từ khóa tự do
| Đọc hiểu |
Từ khóa tự do
| Sp2 |
Từ khóa tự do
| Ngữ văn |
Từ khóa tự do
| Lớp 9 |
Từ khóa tự do
| Sách đọc thêm |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Tính |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Hiền |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Tùng |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Thị Thanh Huyền |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Thị Thu Hương |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): 101019008-10 |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(7): 104012880-6 |

| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 32365 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 6B8DAAB3-F277-4FC2-B481-DE8754D93886 |
---|
005 | 202111091732 |
---|
008 | 081223s2020 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |a9786040226358|c47.000đ |
---|
039 | |a20211109173230|bhanhttm|y20210618081349|zhanhttm |
---|
040 | |aTVSP2 |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a807.12|bĐ419H |
---|
245 | 00|aĐọc hiểu mở rộng văn bản Ngữ văn 9 :|bTheo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 /|cNguyễn Văn Tùng (tổng ch.b.), Đỗ Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Tính (ch.b.)... |
---|
260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2020 |
---|
300 | |a199tr. ;|c24cm. |
---|
500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
---|
653 | |aĐọc hiểu |
---|
653 | |aSp2 |
---|
653 | |aNgữ văn |
---|
653 | |aLớp 9 |
---|
653 | |aSách đọc thêm |
---|
700 | 10|aNguyễn, Thị Tính|eChủ biên |
---|
700 | 10|aNguyễn, Thị Hiền |
---|
700 | 10|aNguyễn, Văn Tùng|eTổng chủ biên |
---|
700 | 10|aHoàng, Thị Thanh Huyền |
---|
700 | 10|aĐỗ, Thị Thu Hương|eChủ biên |
---|
852 | |a100|bKho đọc|j(3): 101019008-10 |
---|
852 | |a100|bKho tham khảo|j(7): 104012880-6 |
---|
890 | |a10|b7|c0|d0 |
---|
911 | |aMỹ Hạnh |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
1
|
101019008
|
Kho đọc
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
2
|
101019009
|
Kho đọc
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
3
|
101019010
|
Kho đọc
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
4
|
104012880
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
5
|
104012881
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
6
|
104012882
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
7
|
104012883
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
8
|
104012884
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
9
|
104012885
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
10
|
104012886
|
Kho tham khảo
|
807.12 Đ419H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|