|
DDC
| 510.711 |
|
Tác giả CN
| Lê, Ngọc Sơn |
|
Nhan đề
| Một số vấn đề về lí luận và thực hành dạy học môn Toán /Lê Ngọc Sơn, Nguyễn Dương Hoàng |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 175tr. ;24cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày một số vấn đề chung về giáo dục toán học; cách tiếp cận phát triển năng lực trong dạy học môn toán; thực hành tiếp cận dạy học toán theo hướng phát triển năng lực |
|
Từ khóa tự do
| Toán |
|
Từ khóa tự do
| Dạy học |
|
Từ khóa tự do
| Lý luận |
|
Từ khóa tự do
| Thực hành |
|
Từ khóa tự do
| Sp2 |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Dương Hoàng |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(3): 101019002-4 |
|
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(7): 104012866-72 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 32363 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 03881F55-785E-47F8-816D-1E5D724D531D |
|---|
| 005 | 202111091732 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040181435|c62.000đ |
|---|
| 039 | |a20211109173213|bhanhttm|y20210617163240|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a510.711|bL250S |
|---|
| 100 | |aLê, Ngọc Sơn |
|---|
| 245 | |aMột số vấn đề về lí luận và thực hành dạy học môn Toán /|cLê Ngọc Sơn, Nguyễn Dương Hoàng |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2020 |
|---|
| 300 | |a175tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày một số vấn đề chung về giáo dục toán học; cách tiếp cận phát triển năng lực trong dạy học môn toán; thực hành tiếp cận dạy học toán theo hướng phát triển năng lực |
|---|
| 653 | |aToán |
|---|
| 653 | |aDạy học |
|---|
| 653 | |aLý luận |
|---|
| 653 | |aThực hành |
|---|
| 653 | |aSp2 |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Dương Hoàng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(3): 101019002-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(7): 104012866-72 |
|---|
| 890 | |a10|b7|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aMỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101019002
|
Kho đọc
|
510.711 L250S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101019003
|
Kho đọc
|
510.711 L250S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
104012867
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
5
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
|
4
|
101019004
|
Kho đọc
|
510.711 L250S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
5
|
104012866
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
4
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
|
6
|
104012870
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
7
|
104012871
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
9
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
8
|
104012872
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
10
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
9
|
104012868
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
|
10
|
104012869
|
Kho tham khảo
|
510.711 L250S
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào