| | 000 | 00776nam a2200301 4500 |
|---|
| 001 | 30132 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2200031384 |
|---|
| 008 | 200908s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c29.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122205653|blibol55|y20200908094200|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.6|bT306V |
|---|
| 245 | 00|aTiếng Việt 1.|nTập 2 /|cBùi Mạnh Hùng (Tổng Chủ biên kiêm Chủ biên),.. |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2020 |
|---|
| 300 | |a175tr. :|bTranh minh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aLớp 1 |
|---|
| 700 | 10|aBùi, Mạnh Hùng,|eTổng chủ biên |
|---|
| 700 | 10|aChu, Thị Phương |
|---|
| 700 | 10|aTrịnh, Cẩm Lan |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Thị Hảo Tâm |
|---|
| 700 | 10|aTrần, Kim Phượng |
|---|
| 700 | 10|aVũ, Kim Bảng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD17996-8000 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(55): KM45717-71 |
|---|
| 890 | |a60|b4|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KM45717
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:03-08-2026
|
|
|
|
2
|
KM45718
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
3
|
KM45719
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
4
|
KM45720
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
5
|
KM45721
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
6
|
KM45722
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
7
|
KM45723
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
8
|
KM45724
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
13
|
|
|
|
|
9
|
KM45725
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
14
|
|
|
|
|
10
|
KM45726
|
Kho Mượn
|
372.6 T306V
|
Sách
|
15
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|