- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 909.1 L302S
Nhan đề: Lịch sử văn hóa thế giới cổ - trung đại /
|
DDC
| 909.1 | |
Nhan đề
| Lịch sử văn hóa thế giới cổ - trung đại /Lương Ninh (chủ biên), Nguyễn Gia Phu, Đinh Ngọc Bảo, Dương Duy Bằng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 6 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2009 | |
Mô tả vật lý
| 295tt. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Khái quát một số nền văn hóa Ai Cập, Lưỡng Hà cổ đại, văn hóa Hi Lạp, Rôma cổ đại. Giới thiệu văn hóa trung đại Tây Âu, văn hóa truyền thống Trung Hoa,... | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa cổ đại | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa thế giới | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa trung đại | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa | |
Tác giả(bs) CN
| Lương, Ninh, | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): KD16869-70 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(5): 103055274-8 | |
Địa chỉ
| 100Kho tham khảo(5): TK12738-42 |

| | 000 | 00846nam a2200277 4500 |
|---|
| 001 | 26981 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2180028233 |
|---|
| 005 | 202503251026 |
|---|
| 008 | 180521s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c28.500đ |
|---|
| 039 | |a20250325102323|banhbl|c20210122204136|dlibol55|y20180521092100|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a909.1|bL302S |
|---|
| 245 | 00|aLịch sử văn hóa thế giới cổ - trung đại /|cLương Ninh (chủ biên), Nguyễn Gia Phu, Đinh Ngọc Bảo, Dương Duy Bằng |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 6 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2009 |
|---|
| 300 | |a295tt. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aKhái quát một số nền văn hóa Ai Cập, Lưỡng Hà cổ đại, văn hóa Hi Lạp, Rôma cổ đại. Giới thiệu văn hóa trung đại Tây Âu, văn hóa truyền thống Trung Hoa,... |
|---|
| 653 | |aVăn hóa cổ đại |
|---|
| 653 | |aVăn hóa thế giới |
|---|
| 653 | |aVăn hóa trung đại |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 700 | 11|aLương, Ninh,|eChủ biên |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): KD16869-70 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(5): 103055274-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho tham khảo|j(5): TK12738-42 |
|---|
| 890 | |a12|b3|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103055274
|
Kho Mượn
|
909.1 L302S
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:04-02-2027
|
|
|
|
2
|
103055275
|
Kho Mượn
|
909.1 L302S
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
3
|
103055276
|
Kho Mượn
|
909.1 L302S
|
Sách
|
10
|
|
|
|
|
4
|
103055277
|
Kho Mượn
|
909.1 L302S
|
Sách
|
11
|
|
|
|
|
5
|
103055278
|
Kho Mượn
|
909.1 L302S
|
Sách
|
12
|
|
|
|
|
6
|
KD16869
|
Kho đọc
|
909.1 L302S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
7
|
KD16870
|
Kho đọc
|
909.1 L302S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
8
|
TK12738
|
Kho tham khảo
|
909.1 L302S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
9
|
TK12739
|
Kho tham khảo
|
909.1 L302S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
10
|
TK12740
|
Kho tham khảo
|
909.1 L302S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|