- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 909.7 V500N
Nhan đề: Lịch sử thế giới cận đại /
|
DDC
| 909.7 | |
Tác giả CN
| Vũ, Dương Ninh | |
Nhan đề
| Lịch sử thế giới cận đại /Vũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 10 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2006 | |
Mô tả vật lý
| 563tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày lịch sử thế giới cận đại phương Tây từ cách mạng tư sản Anh giữa thế kỉ XVII đến chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914-1918); Tình hình kinh tế chính trị xã hội ở các nước phương Đông như Nhật Bản, Trung Quốc, Triều Tiên, Inđônêxia, Mã Lai, Ấn Độ... | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Từ khóa tự do
| Cận đại | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Hồng | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD03687-91 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(15): KM03706-20 |

| | 000 | 00846nam a2200265 4500 |
|---|
| 001 | 1770 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2070001802 |
|---|
| 008 | 070322s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122191943|blibol55|y20070322091400|zbantx |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a909.7|bV500N |
|---|
| 100 | 1|aVũ, Dương Ninh |
|---|
| 245 | 10|aLịch sử thế giới cận đại /|cVũ Dương Ninh, Nguyễn Văn Hồng |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 10 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2006 |
|---|
| 300 | |a563tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày lịch sử thế giới cận đại phương Tây từ cách mạng tư sản Anh giữa thế kỉ XVII đến chiến tranh thế giới lần thứ nhất (1914-1918); Tình hình kinh tế chính trị xã hội ở các nước phương Đông như Nhật Bản, Trung Quốc, Triều Tiên, Inđônêxia, Mã Lai, Ấn Độ... |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aCận đại |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 700 | 11|aNguyễn, Văn Hồng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD03687-91 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(15): KM03706-20 |
|---|
| 890 | |a20|b3|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD03687
|
Kho đọc
|
909.7 V500N
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD03688
|
Kho đọc
|
909.7 V500N
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD03689
|
Kho đọc
|
909.7 V500N
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD03690
|
Kho đọc
|
909.7 V500N
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD03691
|
Kho đọc
|
909.7 V500N
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM03706
|
Kho Mượn
|
909.7 V500N
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:06-02-2027
|
|
|
|
7
|
KM03707
|
Kho Mượn
|
909.7 V500N
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KM03708
|
Kho Mượn
|
909.7 V500N
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM03709
|
Kho Mượn
|
909.7 V500N
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM03710
|
Kho Mượn
|
909.7 V500N
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|