|
DDC
| 546 | |
Tác giả CN
| Hoàng, Nhâm | |
Nhan đề
| Hoá học vô cơ.Tập 1,Lí thuyết đại cương về hoá học /Hoàng Nhâm | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,1999 | |
Mô tả vật lý
| 275tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Những khái niệm cơ bản trong hoá học. Cấu tạo nguyên tử, cấu tạo phân tử, cấu tạo chất. Sự biến đổi tuần hoàn tính chất các nguyên tố. Nhiệt hoá học và nhiệt động hoá học, cân bằng hoá học | |
Từ khóa tự do
| Hoá học | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Hoá vô cơ | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(48): KM32999-3046 |

| | 000 | 00767nam a2200253 4500 |
|---|
| 001 | 16900 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | TVSP2120016965 |
|---|
| 008 | 120702s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c24.500đ |
|---|
| 039 | |a20210122200004|blibol55|y20120702172800|zanhbl |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a546|bH407NH |
|---|
| 100 | 1|aHoàng, Nhâm |
|---|
| 245 | 10|aHoá học vô cơ.|nTập 1,|pLí thuyết đại cương về hoá học /|cHoàng Nhâm |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c1999 |
|---|
| 300 | |a275tr. ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aNhững khái niệm cơ bản trong hoá học. Cấu tạo nguyên tử, cấu tạo phân tử, cấu tạo chất. Sự biến đổi tuần hoàn tính chất các nguyên tố. Nhiệt hoá học và nhiệt động hoá học, cân bằng hoá học |
|---|
| 653 | |aHoá học |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aHoá vô cơ |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(48): KM32999-3046 |
|---|
| 890 | |a48|b5|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KM32999
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM33000
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM33001
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM33002
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KM33003
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM33004
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KM33005
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KM33006
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM33007
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM33008
|
Kho Mượn
|
546 H407NH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|