- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 150.071 L250H
Nhan đề: Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm :
|
DDC
| 150.071 | |
Tác giả CN
| Lê, Văn Hồng | |
Nhan đề
| Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm :Dùng cho các trường đại học sư phạm và sao đẳng sư phạm /Lê Văn Hồng (chủ biên), Lê Ngọc Lan, Nguyễn Văn Thàng | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 3 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2001 | |
Mô tả vật lý
| 249tr. ;20cm | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học lứa tuổi | |
Từ khóa tự do
| Sư phạm | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Ngọc Lan | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Thàng | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(26): KM15734-59 |

| | 000 | 00725nam a2200265 4500 |
|---|
| 001 | 16415 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | TVSP2120016480 |
|---|
| 008 | 120624s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c19.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122195645|blibol55|y20120624094500|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a150.071|bL250H |
|---|
| 100 | 1|aLê, Văn Hồng |
|---|
| 245 | 10|aTâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm :|bDùng cho các trường đại học sư phạm và sao đẳng sư phạm /|cLê Văn Hồng (chủ biên), Lê Ngọc Lan, Nguyễn Văn Thàng |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2001 |
|---|
| 300 | |a249tr. ;|c20cm |
|---|
| 653 | |aTâm lí học |
|---|
| 653 | |aTâm lí học lứa tuổi |
|---|
| 653 | |aSư phạm |
|---|
| 700 | 11|aLê, Ngọc Lan |
|---|
| 700 | 11|aNguyễn, Văn Thàng |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(26): KM15734-59 |
|---|
| 890 | |a26|b2|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KM15734
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KM15735
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KM15736
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KM15737
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KM15738
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM15739
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
6
|
Hạn trả:31-12-2026
|
|
|
|
7
|
KM15740
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KM15741
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM15742
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM15743
|
Kho Mượn
|
150.071 L250H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|