|
DDC
| 495.922 071 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn, Xuân Khoa |
|
Nhan đề
| Tiếng Việt.Tập 2 :Giáo trình đào tạo giáo viên mầm non /Nguyễn Xuân Khoa |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 3 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,2005 |
|
Mô tả vật lý
| 163Tr. ;21cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày những kiến thức cơ bản về từ vựng tiếng Việt, ngữ âm tiếng Việt, phong cách học tiếng Việt |
|
Từ khóa tự do
| Mẫu giáo |
|
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ |
|
Từ khóa tự do
| Giáo viên |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng việt |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD03184-8 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(15): KM00427-41 |

|
| 000 | 00768nam a2200277 4500 |
|---|
| 001 | 153 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | TVSP2060000155 |
|---|
| 008 | 060518s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c16.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122191704|blibol55|y20060518094600|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a495.922 071|bNG527KH |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn, Xuân Khoa |
|---|
| 245 | 10|aTiếng Việt.|nTập 2 :|bGiáo trình đào tạo giáo viên mầm non /|cNguyễn Xuân Khoa |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,|c2005 |
|---|
| 300 | |a163Tr. ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những kiến thức cơ bản về từ vựng tiếng Việt, ngữ âm tiếng Việt, phong cách học tiếng Việt |
|---|
| 653 | |aMẫu giáo |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 653 | |aGiáo viên |
|---|
| 653 | |aTiếng việt |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD03184-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(15): KM00427-41 |
|---|
| 890 | |a20|b4|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD03184
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD03185
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD03186
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD03187
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD03188
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM00427
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KM00428
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KM00429
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM00430
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM00431
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào