|
DDC
| 495.922 071 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Xuân Khoa | |
Nhan đề
| Tiếng Việt.Tập 1 :Giáo trình đào tạo giáo viên mầm non /Nguyễn Xuân Khoa | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,2005 | |
Mô tả vật lý
| 152Tr. ;21cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản về văn bản tiếng Việt, ngữ pháp tiếng Việt gồm: từ, câu, từ loại, dấu câu... | |
Từ khóa tự do
| Mẫu giáo | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ | |
Từ khóa tự do
| Đào tạo | |
Từ khóa tự do
| Giáo viên | |
Từ khóa tự do
| Tiếng việt | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD03179-83 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(15): KM00412-26 |

| | 000 | 00800nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 152 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | TVSP2060000154 |
|---|
| 008 | 060518s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c15.000đ |
|---|
| 039 | |a20210122191704|blibol55|y20060518093900|zlibol55 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a495.922 071|bNG527KH |
|---|
| 100 | 1|aNguyễn, Xuân Khoa |
|---|
| 245 | 10|aTiếng Việt.|nTập 1 :|bGiáo trình đào tạo giáo viên mầm non /|cNguyễn Xuân Khoa |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 2 |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,|c2005 |
|---|
| 300 | |a152Tr. ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản về văn bản tiếng Việt, ngữ pháp tiếng Việt gồm: từ, câu, từ loại, dấu câu... |
|---|
| 653 | |aMẫu giáo |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 653 | |aĐào tạo |
|---|
| 653 | |aGiáo viên |
|---|
| 653 | |aTiếng việt |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD03179-83 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(15): KM00412-26 |
|---|
| 890 | |a20|b6|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD03179
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD03180
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD03181
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD03182
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD03183
|
Kho đọc
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM00412
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KM00413
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
KM00414
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
KM00415
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM00416
|
Kho Mượn
|
495.922 071 NG527KH
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|