- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 581.7 H407S
Nhan đề: Hình thái - Giải phẫu học Thực vật /
|
DDC
| 581.7 | |
Tác giả CN
| Hoàng, Thị Sản | |
Nhan đề
| Hình thái - Giải phẫu học Thực vật /Hoàng, Thị Sản(chủ biên), Nguyễn Phương Nga | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2, có sửa chữa | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb.Đại học Sư Phạm,2008 | |
Mô tả vật lý
| 381tr. ;24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức cơ bản về hình thái giải phẫu thực vật theo hệ thống từ cấp tế bào đến mô, cơ quan (cơ quan sinh dưỡng, cơ quan sinh sản), từ cấu tạo bên ngoài (hình thái) đến cấu tạo trong (giải phẫu). | |
Từ khóa tự do
| Thực vật | |
Từ khóa tự do
| Tế bào | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Hình thái giải phẫu | |
Từ khóa tự do
| Mô | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Phương Nga | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(5): KD12968-72 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(15): KM13190-204 |

| | 000 | 00908nam a2200289 4500 |
|---|
| 001 | 14824 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | TVSP2110014859 |
|---|
| 008 | 111227s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c56000đ |
|---|
| 039 | |a20210122195143|blibol55|y20111227081900|zyenntn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 14|a581.7|bH407S |
|---|
| 100 | 1|aHoàng, Thị Sản |
|---|
| 245 | 10|aHình thái - Giải phẫu học Thực vật /|cHoàng, Thị Sản(chủ biên), Nguyễn Phương Nga |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2, có sửa chữa |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb.Đại học Sư Phạm,|c2008 |
|---|
| 300 | |a381tr. ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức cơ bản về hình thái giải phẫu thực vật theo hệ thống từ cấp tế bào đến mô, cơ quan (cơ quan sinh dưỡng, cơ quan sinh sản), từ cấu tạo bên ngoài (hình thái) đến cấu tạo trong (giải phẫu). |
|---|
| 653 | |aThực vật |
|---|
| 653 | |aTế bào |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aHình thái giải phẫu |
|---|
| 653 | |aMô |
|---|
| 700 | 11|aNguyễn, Phương Nga |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(5): KD12968-72 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(15): KM13190-204 |
|---|
| 890 | |a20|b5|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
KD12968
|
Kho đọc
|
581.7 H407S
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
KD12969
|
Kho đọc
|
581.7 H407S
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
KD12970
|
Kho đọc
|
581.7 H407S
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
KD12971
|
Kho đọc
|
581.7 H407S
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
KD12972
|
Kho đọc
|
581.7 H407S
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
KM13190
|
Kho Mượn
|
581.7 H407S
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
KM13191
|
Kho Mượn
|
581.7 H407S
|
Sách
|
7
|
Hạn trả:06-02-2027
|
|
|
|
8
|
KM13192
|
Kho Mượn
|
581.7 H407S
|
Sách
|
8
|
Hạn trả:06-02-2027
|
|
|
|
9
|
KM13193
|
Kho Mượn
|
581.7 H407S
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
KM13194
|
Kho Mượn
|
581.7 H407S
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|