|
DDC
| 338.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Hạnh | |
Nhan đề
| Kinh tế phát triển :Dùng cho sinh viên chuyên ngành giáo dục chính trị /Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Thị Xuân, Nguyễn Thị Giang : | |
Thông tin xuất bản
| H. :Nxb. Khoa học xã hội,2022 | |
Mô tả vật lý
| 207tr. ;hình vẽ, bảng21cm : | |
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng và phương pháp nghiên cứu của môn Kinh tế phát triển. Cung cấp kiến thức về tăng trưởng và phát triển kinh tế, mô hình tăng trưởng kinh tế; đầu vào với phát triển kinh tế; chuyển dịch cơ cấu kinh tế; các hình thức tổ chức kinh tế trong nền kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế phát triển | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Xuân | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Giang | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(2): 103064198-9 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45767 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | C3ACDBC7-F6F9-451D-B07E-BCEF9CBDBA1B |
|---|
| 005 | 202602051524 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120.000đ |
|---|
| 039 | |a20260205152401|blienhtb|c20260205152120|dlienhtb|y20260204090052|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a338.9|bNG527H |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn, Thị Hạnh |
|---|
| 245 | 10|aKinh tế phát triển :|bDùng cho sinh viên chuyên ngành giáo dục chính trị /|cNguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Thị Xuân, Nguyễn Thị Giang : |
|---|
| 260 | |aH. :|bNxb. Khoa học xã hội,|c2022 |
|---|
| 300 | |a207tr. ;|c21cm :|bhình vẽ, bảng |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 206-207 |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng và phương pháp nghiên cứu của môn Kinh tế phát triển. Cung cấp kiến thức về tăng trưởng và phát triển kinh tế, mô hình tăng trưởng kinh tế; đầu vào với phát triển kinh tế; chuyển dịch cơ cấu kinh tế; các hình thức tổ chức kinh tế trong nền kinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế phát triển |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 690 | |aGiáo dục chính trị |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Xuân |
|---|
| 700 | 1|aNguyễn, Thị Giang |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(2): 103064198-9 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064198
|
Kho Mượn
|
338.9 NG527H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103064199
|
Kho Mượn
|
338.9 NG527H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|