- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 354.0711 B510D
Nhan đề: Giáo trình Kinh tế học của khu vực công /
|
DDC
| 354.0711 | |
Tác giả CN
| Bùi, Đại Dũng | |
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế học của khu vực công /Bùi Đại Dũng (ch.b.), Đỗ Huy Thưởng, Trần Nhật Lam Duyên | |
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Quốc gia Hà Nội,2023 | |
Mô tả vật lý
| 339tr. :minh họa ;24cm | |
Tóm tắt
| Tổng quan về kinh tế học của khu vực công; khung lý luận áp dụng cho kinh tế học của khu vực công; khu vực công và chức năng tối ưu hoá phúc lợi xã hội; cơ sở lý thuyết về hiệu quả chi tiêu công; phân tích chi tiêu công; thuế và hệ thống thuế; hệ quả kinh tế của thuế; lựa chọn công cộng ở cấp độ hiến pháp và sau hiến pháp | |
Từ khóa tự do
| Khu vực công | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Huy Thưởng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Nhật Lam Duyên | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064149 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45761 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 372A3535-7FE2-42AA-A12B-D124737882CF |
|---|
| 005 | 202602040833 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043695571|c155.000đ |
|---|
| 039 | |y20260204083323|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a354.0711|bB510D |
|---|
| 100 | 1 |aBùi, Đại Dũng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế học của khu vực công /|cBùi Đại Dũng (ch.b.), Đỗ Huy Thưởng, Trần Nhật Lam Duyên |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2023 |
|---|
| 300 | |a339tr. :|bminh họa ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 334-339 |
|---|
| 520 | |aTổng quan về kinh tế học của khu vực công; khung lý luận áp dụng cho kinh tế học của khu vực công; khu vực công và chức năng tối ưu hoá phúc lợi xã hội; cơ sở lý thuyết về hiệu quả chi tiêu công; phân tích chi tiêu công; thuế và hệ thống thuế; hệ quả kinh tế của thuế; lựa chọn công cộng ở cấp độ hiến pháp và sau hiến pháp |
|---|
| 653 | |aKhu vực công |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế học |
|---|
| 690 | |aGiáo dục chính trị |
|---|
| 700 | 1 |aĐỗ, Huy Thưởng |
|---|
| 700 | 1 |aTrần, Nhật Lam Duyên |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064149 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064149
|
Kho Mượn
|
354.0711 B510D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|