- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 330.0711 GI108TR
Nhan đề: Giáo trình Kinh tế học.
|
DDC
| 330.0711 | |
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế học.Tập 2 /Vũ Kim Dũng, Nguyễn Văn Công (ch.b.), Ngô Mến... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 6 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Kinh tế Quốc dân,2018 | |
Mô tả vật lý
| 541tr. ;24cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Khoa Kinh tế học | |
Tóm tắt
| Trình bày những nội dung của môn kinh tế học gồm: Số liệu của kinh tế vĩ mô, nền kinh tế trong dài hạn và ngắn hạn, kinh tế học vĩ mô cho nền kinh tế mở | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Việt Hưng | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Công | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Thế Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Mến | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Kim Dũng | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064148 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45760 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 10A500B4-1FBC-49AC-85E0-545FDF2AA488 |
|---|
| 005 | 202602040829 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049464232|c80.000đ |
|---|
| 039 | |y20260204082945|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a330.0711|bGI108TR |
|---|
| 245 | 00|aGiáo trình Kinh tế học.|nTập 2 /|cVũ Kim Dũng, Nguyễn Văn Công (ch.b.), Ngô Mến... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 6 |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Kinh tế Quốc dân,|c2018 |
|---|
| 300 | |a541tr. ;|c24cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Khoa Kinh tế học |
|---|
| 504 | |aPhụ lục trong chính văn. - Thư mục cuối mỗi chương |
|---|
| 520 | |aTrình bày những nội dung của môn kinh tế học gồm: Số liệu của kinh tế vĩ mô, nền kinh tế trong dài hạn và ngắn hạn, kinh tế học vĩ mô cho nền kinh tế mở |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế học |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Việt Hưng |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Văn Công|ech.b. |
|---|
| 700 | 1 |aPhạm, Thế Anh |
|---|
| 700 | 1 |aNgô, Mến |
|---|
| 700 | 1 |aVũ, Kim Dũng|ech.b. |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064148 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064148
|
Kho Mượn
|
330.0711 GI108TR
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|