|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46401 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2F9C4F3A-A699-4475-BA34-3D59DD589823 |
|---|
| 005 | 202608270932 |
|---|
| 008 | 081223s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c39.000đ |
|---|
| 039 | |y20260827093249|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a895.92209|bTR121H |
|---|
| 100 | 1 |aTrần, Đình Hượu |
|---|
| 245 | 10|aNho giáo và văn học Việt Nam trung cận đại /|cTrần Đình Hượu |
|---|
| 260 | |aH. :|bVăn hoá Thông tin,|c1999 |
|---|
| 300 | |a548tr. ;|c21cm |
|---|
| 653 | |aNho giáo |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu văn học |
|---|
| 653 | |aVăn học trung đại |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064413 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064413
|
Kho Mượn
|
895.92209 TR121H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào