- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 801.93 L500K
Nhan đề: Tâm hồn và hình thức /
|
DDC
| 801.93 | |
Tác giả CN
| Lukács, György | |
Nhan đề
| Tâm hồn và hình thức /György Lukács ; Anh Hoa dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tri thức,2022 | |
Mô tả vật lý
| 267tr. ;21cm | |
Phụ chú
| Dịch từ bản tiếng Anh: Soul & form | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu khả năng diễn đạt ngôn ngữ và phong cách văn học trong các tác phẩm của Plato, Kierkegaard, Novalis, Sterne...: Plato tính, thơ và hình thức, sự vỡ vụn của hình thức trước cái sống, triết học lãng mạn về sự sống, hình thức sống Bourgeois, cô độc mới và thơ của nó, khát khao và hình thức, khoảng khắc và hình thức, phong phú, hỗn loạn và hình thức, siêu hình học của bi kịch | |
Từ khóa tự do
| Mĩ học | |
Từ khóa tự do
| Nghiên cứu văn học | |
Từ khóa tự do
| Tiểu luận | |
Tác giả(bs) CN
| Anh Hoa | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022901-2 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103064404-11 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46398 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D7954227-C049-45EB-9825-297E4B684E3A |
|---|
| 005 | 202608270900 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043404562|c135.000đ |
|---|
| 039 | |y20260827090021|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a801.93|bL500K |
|---|
| 100 | 1 |aLukács, György |
|---|
| 245 | 10|aTâm hồn và hình thức /|cGyörgy Lukács ; Anh Hoa dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bTri thức,|c2022 |
|---|
| 300 | |a267tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aDịch từ bản tiếng Anh: Soul & form |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu khả năng diễn đạt ngôn ngữ và phong cách văn học trong các tác phẩm của Plato, Kierkegaard, Novalis, Sterne...: Plato tính, thơ và hình thức, sự vỡ vụn của hình thức trước cái sống, triết học lãng mạn về sự sống, hình thức sống Bourgeois, cô độc mới và thơ của nó, khát khao và hình thức, khoảng khắc và hình thức, phong phú, hỗn loạn và hình thức, siêu hình học của bi kịch |
|---|
| 653 | |aMĩ học |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu văn học |
|---|
| 653 | |aTiểu luận |
|---|
| 700 | 1 |aAnh Hoa|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022901-2 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103064404-11 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022901
|
Kho đọc
|
801.93 L500K
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022902
|
Kho đọc
|
801.93 L500K
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064404
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064405
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103064406
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064407
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064408
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064409
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064410
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103064411
|
Kho Mượn
|
801.93 L500K
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|