|
DDC
| 170 | |
Tác giả CN
| Jiddhu, Krishnamurti | |
Nhan đề
| Nhân sinh luận =.Tập 1 :Commentaries on living /Jiddhu Krishnamurti ; Thích Nữ Trí Hải dịch | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh :Văn hoá - Văn nghệ,2015 | |
Mô tả vật lý
| 634tr. ;20cm | |
Tóm tắt
| Luận bàn về hạnh phúc sáng tạo, hoàn cảnh giới hạn, sợ cô đơn, con đường thù hận, tiến bộ và cách mạng, sự chán chường, kỷ luật,... của con người và cách giải quyết những vấn đề đó thông qua triết lý nhân sinh của Jiddu Krishnamurti. Đưa ra những gợi ý tham chiếu cho việc thấu hiểu toàn diện về tình cảnh hiện hữu của con người trong thế giới ngày nay | |
Từ khóa tự do
| Đạo đức | |
Từ khóa tự do
| Triết học | |
Từ khóa tự do
| Tôn giáo | |
Từ khóa tự do
| Con người | |
Tác giả(bs) CN
| Thích Nữ Trí Hải | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(1): 103064403 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46397 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4F8EAF14-61A5-4B5C-8AE8-5670B2996E71 |
|---|
| 005 | 202608270859 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046823810|cđ |
|---|
| 039 | |y20260827085911|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a170|bJ300D |
|---|
| 100 | 1 |aJiddhu, Krishnamurti |
|---|
| 245 | 10|aNhân sinh luận =.|nTập 1 :|bCommentaries on living /|cJiddhu Krishnamurti ; Thích Nữ Trí Hải dịch |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh :|bVăn hoá - Văn nghệ,|c2015 |
|---|
| 300 | |a634tr. ;|c20cm |
|---|
| 520 | |aLuận bàn về hạnh phúc sáng tạo, hoàn cảnh giới hạn, sợ cô đơn, con đường thù hận, tiến bộ và cách mạng, sự chán chường, kỷ luật,... của con người và cách giải quyết những vấn đề đó thông qua triết lý nhân sinh của Jiddu Krishnamurti. Đưa ra những gợi ý tham chiếu cho việc thấu hiểu toàn diện về tình cảnh hiện hữu của con người trong thế giới ngày nay |
|---|
| 653 | |aĐạo đức |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 653 | |aTôn giáo |
|---|
| 653 | |aCon người |
|---|
| 700 | 1 |aThích Nữ Trí Hải|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(1): 103064403 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064403
|
Kho Mượn
|
170 J300D
|
Sách
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|