- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 830.9 L500K
Nhan đề: Lịch sử (ngắn) văn chương Đức :
|
DDC
| 830.9 | |
Tác giả CN
| Lukács | |
Nhan đề
| Lịch sử (ngắn) văn chương Đức :Từ thế kỷ 18 đến thời chúng ta /Lukács ; Cao Việt Dũng dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. :Tri thức,2022 | |
Mô tả vật lý
| 223tr. ;20cm | |
Tóm tắt
| Trình bày tóm tắt lịch sử văn chương Đức từ thế kỷ 18 đến nay qua hai thời kỳ chính: Giai đoạn Bismarck với các trào lưu về triết học ánh sáng, chủ nghĩa nhân văn cổ điển, chủ nghĩa lãng mạn... ; giai đoạn sau 1890 với các khuynh hướng về tự nhiên luận, các thể loại thơ trữ tình, kịch và tiểu thuyết, thế chiến thứ nhất và biểu hiện luận... Giới thiệu một số nhà văn có tầm quan trọng như Becher (1891-1958), Büchner (1813-1837), Eichendorff (1788-1857)... | |
Từ khóa tự do
| Nghiên cứu văn học | |
Từ khóa tự do
| Đức | |
Tác giả(bs) CN
| Cao, Việt Dũng | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022899-900 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103064395-402 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46396 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | ED381EAE-C315-479A-8EC4-765F58CFFACF |
|---|
| 005 | 202608270855 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043404746|c126.000đ |
|---|
| 039 | |y20260827085541|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a830.9|bL500K |
|---|
| 100 | 1 |aLukács |
|---|
| 245 | 10|aLịch sử (ngắn) văn chương Đức :|bTừ thế kỷ 18 đến thời chúng ta /|cLukács ; Cao Việt Dũng dịch |
|---|
| 260 | |aH. :|bTri thức,|c2022 |
|---|
| 300 | |a223tr. ;|c20cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày tóm tắt lịch sử văn chương Đức từ thế kỷ 18 đến nay qua hai thời kỳ chính: Giai đoạn Bismarck với các trào lưu về triết học ánh sáng, chủ nghĩa nhân văn cổ điển, chủ nghĩa lãng mạn... ; giai đoạn sau 1890 với các khuynh hướng về tự nhiên luận, các thể loại thơ trữ tình, kịch và tiểu thuyết, thế chiến thứ nhất và biểu hiện luận... Giới thiệu một số nhà văn có tầm quan trọng như Becher (1891-1958), Büchner (1813-1837), Eichendorff (1788-1857)... |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu văn học |
|---|
| 653 | |aĐức |
|---|
| 700 | 1 |aCao, Việt Dũng|edịch |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022899-900 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103064395-402 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022899
|
Kho đọc
|
830.9 L500K
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022900
|
Kho đọc
|
830.9 L500K
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064395
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064396
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103064397
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064398
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064399
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064400
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064401
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103064402
|
Kho Mượn
|
830.9 L500K
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|