|
DDC
| 635.8 |
|
Tác giả CN
| Dương, Tiến Viện |
|
Nhan đề
| Công nghệ nuôi trồng nấm ăn và nấm dược liệu /Dương Tiến Viện |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Nông nghiệp,2023 |
|
Mô tả vật lý
| 178tr. :minh hoạ ;21cm |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
|
Tóm tắt
| Đại cương về nấm; đặc điểm hình thái, sinh thái và yêu cầu điều kiện ngoại cảnh của nấm; nguyên liệu và điều kiện nuôi trồng nấm; công nghệ nuôi trồng một số nấm ăn và nấm dược liệu; cách phòng trừ sâu bệnh hại nấm; cách bảo quản và chế biến nấm |
|
Từ khóa tự do
| Nấm ăn |
|
Từ khóa tự do
| Nấm dược liệu |
|
Từ khóa tự do
| Kĩ thuật nuôi trồng |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022887-8 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(2): 103064341-2 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46384 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9D4E78E2-867D-4230-9365-68C4FE1951FD |
|---|
| 005 | 202608260823 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046037446|c150.000đ |
|---|
| 039 | |y20260826082347|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a635.8|bD561V |
|---|
| 100 | 1|aDương, Tiến Viện |
|---|
| 245 | 10|aCông nghệ nuôi trồng nấm ăn và nấm dược liệu /|cDương Tiến Viện |
|---|
| 260 | |aH. :|bNông nghiệp,|c2023 |
|---|
| 300 | |a178tr. :|bminh hoạ ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 178 |
|---|
| 520 | |aĐại cương về nấm; đặc điểm hình thái, sinh thái và yêu cầu điều kiện ngoại cảnh của nấm; nguyên liệu và điều kiện nuôi trồng nấm; công nghệ nuôi trồng một số nấm ăn và nấm dược liệu; cách phòng trừ sâu bệnh hại nấm; cách bảo quản và chế biến nấm |
|---|
| 653 | |aNấm ăn |
|---|
| 653 | |aNấm dược liệu |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật nuôi trồng |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022887-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(2): 103064341-2 |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022887
|
Kho đọc
|
635.8 D561V
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022888
|
Kho đọc
|
635.8 D561V
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064341
|
Kho Mượn
|
635.8 D561V
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064342
|
Kho Mượn
|
635.8 D561V
|
Sách
|
4
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào