| | 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 46026 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8B6023A5-D02F-4EC7-AB55-F0CFB9A66F99 |
|---|
| 005 | 202605131402 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040307002|c9.000đ |
|---|
| 039 | |a20260513140221|blienhtb|y20260513140126|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.358|bC455NGH |
|---|
| 245 | 00|aCông nghệ 3 /|cLê Huy Hoàng (tổng ch.b.),… |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2025 |
|---|
| 300 | |a63tr. :|bminh họa ;|c27cm |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 653 | |aBộ Kết nối tri thức |
|---|
| 653 | |aSách giáo khoa |
|---|
| 653 | |aCông nghệ |
|---|
| 653 | |aLớp 3 |
|---|
| 700 | 10|aLê, Huy Hoàng|etổng ch.b. |
|---|
| 700 | 10|aĐặng, Văn Nghĩa|ech.b. |
|---|
| 700 | 10|aLê, Xuân Quang |
|---|
| 700 | 10|aDương, Giáng Thiên Hương |
|---|
| 700 | 10|aNguyễn, Bích Thảo |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|