|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45822 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 921AB7C7-C79F-4E38-91CC-31BF5EC5C195 |
|---|
| 005 | 202605140857 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043506662|cđ |
|---|
| 039 | |a20260514085707|btuyetnt|y20260415091022|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a495.179597|bTR312H |
|---|
| 100 | 1 |aTrịnh, Thị Thu Hòa |
|---|
| 245 | 10|aTừ ngữ chỉ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu /|cTrịnh Thị Thu Hòa |
|---|
| 260 | |aThái Nguyên :|bĐại học Thái Nguyên,|c2025 |
|---|
| 300 | |a439tr. :|bbảng ;|c21cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 252-268. - Phụ lục: tr. 269-439 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về dân tộc Sán Dìu và tiếng Sán Dìu. Trình bày đặc điểm các từ ngữ chỉ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu, qua đó làm rõ một số nét văn hóa tộc người của người Sán Dìu |
|---|
| 600 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 653 | |aThực vật |
|---|
| 653 | |aTừ ngữ |
|---|
| 653 | |aTiếng Sán Dìu |
|---|
| 653 | |aĐộng vật |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022883-4 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103064328-35 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.hpu2.edu.vn/kiposdata1/books_avatar/biasacht52026/101022884_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022883
|
Kho đọc
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022884
|
Kho đọc
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064328
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064329
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103064330
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064331
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064332
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064333
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064334
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103064335
|
Kho Mượn
|
495.179597 TR312H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào