- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 638.1 NG527H
Nhan đề: Kỹ thuật nuôi ong mật cho mọi nhà /
|
DDC
| 638.1 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Duy Hoan | |
Nhan đề
| Kỹ thuật nuôi ong mật cho mọi nhà /Nguyễn Duy Hoan | |
Thông tin xuất bản
| Thái Nguyên :Đại học Thái Nguyên,2025 | |
Mô tả vật lý
| 234tr. :minh họa ;21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày nguồn gốc, phân loại, cấu tạo, lợi ích và đặc điểm sinh học của loài ong mật. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi loài ong mật: Giống ong và phương pháp tạo giống; dụng cụ, thiết bị nuôi; kỹ thuật chăm sóc, quản lý đàn ong; khai thác, bảo quản sản phẩm ong mật; cây nguồn mật; một số bệnh và địch hại của ong mật | |
Từ khóa tự do
| Kĩ thuật chăn nuôi | |
Từ khóa tự do
| Ong mật | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022879-80 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103064312-9 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45819 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | EE16B1EF-9706-4BEC-9E03-01B5D04FB139 |
|---|
| 005 | 202604150901 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043506655|cđ |
|---|
| 039 | |a20260415090223|bhanhttm|y20260415090120|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a638.1|bNG527H |
|---|
| 100 | 1 |aNguyễn, Duy Hoan |
|---|
| 245 | 10|aKỹ thuật nuôi ong mật cho mọi nhà /|cNguyễn Duy Hoan |
|---|
| 260 | |aThái Nguyên :|bĐại học Thái Nguyên,|c2025 |
|---|
| 300 | |a234tr. :|bminh họa ;|c21cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 229-233 |
|---|
| 520 | |aTrình bày nguồn gốc, phân loại, cấu tạo, lợi ích và đặc điểm sinh học của loài ong mật. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi loài ong mật: Giống ong và phương pháp tạo giống; dụng cụ, thiết bị nuôi; kỹ thuật chăm sóc, quản lý đàn ong; khai thác, bảo quản sản phẩm ong mật; cây nguồn mật; một số bệnh và địch hại của ong mật |
|---|
| 653 | |aKĩ thuật chăn nuôi |
|---|
| 653 | |aOng mật |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022879-80 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103064312-9 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103064313
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
2
|
101022879
|
Kho đọc
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
3
|
101022880
|
Kho đọc
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
4
|
103064312
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
5
|
103064314
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064315
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064316
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064317
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064318
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103064319
|
Kho Mượn
|
638.1 NG527H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|