- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 372.21 L250H
Nhan đề: Giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo vùng dân tộc thiểu số khu vực miền núi phía Bắc :
|
DDC
| 372.21 | |
Tác giả CN
| Lê, Thị Thanh Huệ | |
Nhan đề
| Giáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo vùng dân tộc thiểu số khu vực miền núi phía Bắc :Chuyên khảo /Lê Thị Thanh Huệ (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Huyền | |
Thông tin xuất bản
| Thái Nguyên :Đại học Thái Nguyên,2025 | |
Mô tả vật lý
| 243tr. :bảng, biểu đồ ;24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất biện pháp giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo vùng dân tộc thiểu số khu vực miền núi phía Bắc | |
Từ khóa tự do
| Chuyên khảo | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục mẫu giáo | |
Từ khóa tự do
| Dân tộc thiểu số | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thanh Huyền | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022875-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(8): 103064296-303 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45818 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | FCEE6888-F29C-4DC9-8B7C-0D515775EFD6 |
|---|
| 005 | 202604150857 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043506679 |
|---|
| 039 | |y20260415085738|zlienhtb |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.21|bL250H |
|---|
| 100 | 1 |aLê, Thị Thanh Huệ |
|---|
| 245 | 10|aGiáo dục kĩ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo vùng dân tộc thiểu số khu vực miền núi phía Bắc :|bChuyên khảo /|cLê Thị Thanh Huệ (ch.b.), Nguyễn Thị Thanh Huyền |
|---|
| 260 | |aThái Nguyên :|bĐại học Thái Nguyên,|c2025 |
|---|
| 300 | |a243tr. :|bbảng, biểu đồ ;|c24cm |
|---|
| 504 | |aThư mục: tr. 157-171. - Phụ lục: tr. 172-243 |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất biện pháp giáo dục kỹ năng tự bảo vệ cho trẻ mẫu giáo vùng dân tộc thiểu số khu vực miền núi phía Bắc |
|---|
| 653 | |aChuyên khảo |
|---|
| 653 | |aGiáo dục mẫu giáo |
|---|
| 653 | |aDân tộc thiểu số |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn, Thị Thanh Huyền |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022875-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(8): 103064296-303 |
|---|
| 890 | |a10|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aHoàng Thị Bích Liên |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022875
|
Kho đọc
|
372.21 L250H
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022876
|
Kho đọc
|
372.21 L250H
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064296
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064297
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103064298
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064299
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064300
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064301
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064302
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103064303
|
Kho Mượn
|
372.21 L250H
|
Sách
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|