• Sách tham khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 398.209597 TR527C
    Nhan đề: Truyện cổ dân tộc thiểu số Việt Nam :

DDC 398.209597
Nhan đề Truyện cổ dân tộc thiểu số Việt Nam :Dành cho thiếu nhi /Tuyển chọn, b.s.: Phạm Quốc Tuấn (ch.b.), Lê Thị Như Nguyệt, Phạm Thị Tâm
Thông tin xuất bản Thái Nguyên :Đại học Thái Nguyên,2025
Mô tả vật lý 390tr. ;21cm
Tóm tắt Giới thiệu đến bạn đọc thiếu nhi một hệ thống truyện cổ phong phú và đa dạng về đề tài và màu sắc văn hóa của cộng đồng các dân tộc thiểu số Việt Nam
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Văn học dân gian
Từ khóa tự do Truyện cổ
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Như Nguyệt
Tác giả(bs) CN Phạm, Quốc Tuấn
Tác giả(bs) CN Phạm, Thị Tâm
Địa chỉ 100Kho đọc(2): 101022869-70
Địa chỉ 100Kho Mượn(8): 103064272-9
00000000nam#a2200000ui#4500
00145815
0021
004A3D2A408-0830-4E44-9537-34FE74219C77
005202604150848
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020 |a9786043506631|cđ
039|y20260415084909|zhanhttm
040 |aTVSP2
041 |avie
044 |avm
08204|a398.209597|bTR527C
24500|aTruyện cổ dân tộc thiểu số Việt Nam :|bDành cho thiếu nhi /|cTuyển chọn, b.s.: Phạm Quốc Tuấn (ch.b.), Lê Thị Như Nguyệt, Phạm Thị Tâm
260 |aThái Nguyên :|bĐại học Thái Nguyên,|c2025
300 |a390tr. ;|c21cm
520 |aGiới thiệu đến bạn đọc thiếu nhi một hệ thống truyện cổ phong phú và đa dạng về đề tài và màu sắc văn hóa của cộng đồng các dân tộc thiểu số Việt Nam
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aViệt Nam
653 |aVăn học dân gian
653 |aTruyện cổ
7001 |aLê, Thị Như Nguyệt|es.t., b.s.
7001 |aPhạm, Quốc Tuấn|ech.b.
7001 |aPhạm, Thị Tâm|es.t., b.s.
852|a100|bKho đọc|j(2): 101022869-70
852|a100|bKho Mượn|j(8): 103064272-9
890|a10|b0|c0|d0
911 |aTạ Thị Mỹ Hạnh
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 101022869 Kho đọc 398.209597 TR527C Sách 1
2 101022870 Kho đọc 398.209597 TR527C Sách 2
3 103064272 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 3
4 103064273 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 4
5 103064274 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 5
6 103064275 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 6
7 103064276 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 7
8 103064277 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 8
9 103064278 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 9
10 103064279 Kho Mượn 398.209597 TR527C Sách 10