- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 793.8 NH556TR
Nhan đề: Những trò chơi khoa học thú vị /
|
DDC
| 793.8 | |
Nhan đề
| Những trò chơi khoa học thú vị /Dương Minh Hào (s.t - b.s) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Dân trí,2025 | |
Mô tả vật lý
| 342tr. :tranh vẽ ;24cm | |
Tùng thư
| Phát triển trí tuệ cho học sinh | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn thực hiện các trò chơi tư duy khoa học, thách đố trí tuệ thú vị dành cho lứa tuổi học sinh bao gồm các phần: bí mật cơ thể con người, thế giới thực vật kì diệu, thế giới động vật thần kì, chất biết biến hóa, sự kì diệu của điện và từ, ảo thuật trong nước, vật thể biết vận động,... | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Trò chơi khoa học | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Tác giả(bs) CN
| Dương, Minh Hào | |
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022865-6 | |
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 103064257-63 |

| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45813 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9F7B56AE-550C-4335-A228-38B3A0007BB9 |
|---|
| 005 | 202603241443 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786320011360|cđ |
|---|
| 039 | |a20260324144331|bhanhttm|y20260324144216|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a793.8|bNH556TR |
|---|
| 245 | 00|aNhững trò chơi khoa học thú vị /|cDương Minh Hào (s.t - b.s) |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân trí,|c2025 |
|---|
| 300 | |a342tr. :|btranh vẽ ;|c24cm |
|---|
| 490 | |aPhát triển trí tuệ cho học sinh |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn thực hiện các trò chơi tư duy khoa học, thách đố trí tuệ thú vị dành cho lứa tuổi học sinh bao gồm các phần: bí mật cơ thể con người, thế giới thực vật kì diệu, thế giới động vật thần kì, chất biết biến hóa, sự kì diệu của điện và từ, ảo thuật trong nước, vật thể biết vận động,... |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aTrò chơi khoa học |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 700 | 1 |aDương, Minh Hào|esưu tầm - biên soạn |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022865-6 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 103064257-63 |
|---|
| 890 | |a9|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022865
|
Kho đọc
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022866
|
Kho đọc
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064257
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064258
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103064259
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064260
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064261
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064262
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064263
|
Kho Mượn
|
793.8 NH556TR
|
Sách
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|