|
DDC
| 577 |
|
Tác giả CN
| Lê, Thịnh Yên |
|
Nhan đề
| Các Vườn Quốc gia Việt Nam /Lê Thịnh Yên |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Dân Trí,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 219tr. :ảnh ;21cm |
|
Tóm tắt
| Cung cấp hệ thống thông tin cơ bản về 34 Vườn Quốc gia ở Việt Nam, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường sinh thái và đa dạng sinh học tại các Vườn Quốc gia. |
|
Từ khóa tự do
| Sinh thái |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Vườn quốc gia |
|
Địa chỉ
| 100Kho đọc(2): 101022857-8 |
|
Địa chỉ
| 100Kho Mượn(7): 103064229-35 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 45809 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5A0C14C4-9590-4CB4-915E-5E12D3A67270 |
|---|
| 005 | 202603240943 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786320011353|cđ |
|---|
| 039 | |y20260324094344|zhanhttm |
|---|
| 040 | |aTVSP2 |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a577|bL250Y |
|---|
| 100 | 1 |aLê, Thịnh Yên |
|---|
| 245 | 10|aCác Vườn Quốc gia Việt Nam /|cLê Thịnh Yên |
|---|
| 260 | |aH. :|bDân Trí,|c2025 |
|---|
| 300 | |a219tr. :|bảnh ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp hệ thống thông tin cơ bản về 34 Vườn Quốc gia ở Việt Nam, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường sinh thái và đa dạng sinh học tại các Vườn Quốc gia. |
|---|
| 653 | |aSinh thái |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVườn quốc gia |
|---|
| 852 | |a100|bKho đọc|j(2): 101022857-8 |
|---|
| 852 | |a100|bKho Mượn|j(7): 103064229-35 |
|---|
| 890 | |a9|b0|c0|d0 |
|---|
| 911 | |aTạ Thị Mỹ Hạnh |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101022857
|
Kho đọc
|
577 L250Y
|
Sách
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101022858
|
Kho đọc
|
577 L250Y
|
Sách
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103064229
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103064230
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103064231
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103064232
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103064233
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103064234
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103064235
|
Kho Mượn
|
577 L250Y
|
Sách
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào